Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksei Gerasimov

Red Banner SyndEkatHậu vệRUS
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aleksei Gerasimov là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Red Banner SyndEkat.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €20152024
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201522200 nghìn €
29/11/201623200 nghìn €
31/05/201724100 nghìn €
05/12/201724150 nghìn €
05/06/201825100 nghìn €
19/09/201825150 nghìn €
19/12/201825175 nghìn €
13/06/201926175 nghìn €
22/12/201926175 nghìn €
28/06/202027200 nghìn €
28/07/202027300 nghìn €
18/10/202027600 nghìn €
28/12/202027600 nghìn €
01/06/202128600 nghìn €
28/12/202128700 nghìn €
01/06/202229600 nghìn €
20/11/202229500 nghìn €
18/06/202330450 nghìn €
29/11/202330350 nghìn €
13/06/202431300 nghìn €
17/09/202431150 nghìn €
21/11/202431150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Medialiga (RU)Red Banner SyndEkatChuyển nhượng—
31/12/2025Red Banner SyndEkatMedialiga (RU)Chuyển nhượng—
10/09/2025Medialiga (RU)Red Banner SyndEkatChuyển nhượng—
13/01/2025Ural YekaterinburgMedialiga (RU)Chuyển nhượng—
30/12/2024Uralets Nizhny TagilUral YekaterinburgCho mượn—
04/09/2024Ural YekaterinburgUralets Nizhny TagilChuyển nhượng—
29/06/2024Neftekhimik NizhnekamskUral YekaterinburgCho mượn—
30/06/2023Ural YekaterinburgNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
29/06/2023KAMAZ Naberezhnye ChelnyUral YekaterinburgCho mượn—
10/01/2023Ural YekaterinburgKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
31/07/2020Ural-D YekaterinburgUral YekaterinburgChuyển nhượng—
30/06/2018FK Ural YouthUral-D YekaterinburgChuyển nhượng—
30/12/2017Tom TomskFK Ural YouthCho mượn—
05/07/2017FK Ural YouthTom TomskChuyển nhượng—
30/12/2016FC Belshina BabruiskFK Ural YouthCho mượn—
29/07/2016FK Ural YouthFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
29/06/2016FC Pari Nizhniy NovgorodFK Ural YouthCho mượn—
12/02/2016FK Ural YouthFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
30/12/2015FC Zhetysu TaldykorganFK Ural YouthCho mượn—
06/07/2015FK Ural YouthFC Zhetysu TaldykorganChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com