
Aleksandr Zotov
Tiền vệRUS
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Aleksandr Zotov là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch RUS.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Pari Nizhniy Novgorod | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/4 | — | 6,17 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Sochi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2008 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/12/2010 | 20 | 450 nghìn € |
| 27/07/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/12/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/07/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/01/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/06/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2014 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/02/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/06/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/01/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 22/12/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 28/06/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 28/12/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 23/05/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 06/12/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/05/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 03/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Rubin Kazan | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Yenisey Krasnoyarsk | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Dynamo Moscow | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | Yenisey Krasnoyarsk | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | Dynamo Moscow | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Spartak Moscow | Dynamo Moscow | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2015 | Arsenal Tula | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Spartak Moscow | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Shinnik Yaroslavl | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 23/07/2013 | Spartak Moscow | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Tom Tomsk | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 05/09/2012 | Spartak Moscow | Tom Tomsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Zhemchuzhina Sochi (-2011) | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 11/02/2011 | Spartak Moscow | Zhemchuzhina Sochi (-2011) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Spartak Moscow Youth | Spartak Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Akademia Spartak Moscow U17 | Spartak Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực45