Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Vasyutin

Thủ mônRUS
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Aleksandr Vasyutin là thủ môn 31 tuổi quốc tịch RUS.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandr Vasyutin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Ngavs Rotor VolgogradB 0-1dự bị000—0———
20/05/2026Ngoại hạng Nga@ Rotor VolgogradT 2-0dự bị000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovB 1-49020021/2701/1—5,64
11/05/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovB 1-3dự bị000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-1dự bị000—0———
28/04/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-0dự bị000—0———
23/04/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaH 1-1dự bị000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-1dự bị000—0—V—
13/04/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 2-3dự bị000—0———
04/04/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20131750 nghìn €
24/08/201520175 nghìn €
16/01/201620175 nghìn €
20/04/201621200 nghìn €
27/10/201621200 nghìn €
24/03/201722200 nghìn €
24/06/201722250 nghìn €
28/10/201722250 nghìn €
09/09/201823400 nghìn €
29/12/201823500 nghìn €
09/09/201924700 nghìn €
22/12/201924600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
28/07/202025500 nghìn €
28/12/202025500 nghìn €
08/06/202126700 nghìn €
16/12/202126700 nghìn €
23/06/202227500 nghìn €
13/12/202227400 nghìn €
13/06/202328400 nghìn €
12/12/202328400 nghìn €
03/06/202429350 nghìn €
17/09/202429500 nghìn €
11/12/202429600 nghìn €
03/06/202530900 nghìn €
17/09/202530800 nghìn €
15/12/202530700 nghìn €
25/05/202631600 nghìn €
05/10/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Akron TogliattiFree PlayerTrở lại—
30/06/2024Zenit St. PetersburgAkron TogliattiChuyển nhượng—
30/12/2022DjurgardensZenit St. PetersburgCho mượn—
10/02/2021Zenit St. PetersburgDjurgardensChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
22/07/2019Sarpsborg 08Zenit St. PetersburgHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
18/07/2018Zenit 2 St. PetersburgSarpsborg 08Chuyển nhượng—
29/06/2018LahtiZenit 2 St. PetersburgCho mượn—
05/04/2018Zenit 2 St. PetersburgLahtiChuyển nhượng—
30/12/2017LahtiZenit 2 St. PetersburgCho mượn—
08/08/2016Zenit 2 St. PetersburgLahtiChuyển nhượng—
30/06/2016Zenit St.Petersburg YouthZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
03/10/2012Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com