
Aleksandr·Shlenkin là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Molodechno.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
728Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian First League | 2026 | — | 8 | 8 | 728 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian First League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 728 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/05/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/05/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 20/11/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/11/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/03/2025 | 24 | — |
| 24/03/2026 | 25 | 125 nghìn € |
| 15/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Dynamo Bryansk | FC Molodechno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Tekstilshchik Ivanovo | Dynamo Bryansk | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Tekstilshchik Ivanovo II | Tekstilshchik Ivanovo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SSh-1 Tekstilshchik Ivanovo | Tekstilshchik Ivanovo II | Chuyển nhượng | — |