Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Perchenok

Sokol SaratovHậu vệRUS
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Aleksandr Perchenok là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Sokol Saratov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
964Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—121192000000——40—
Cúp Nga2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 920 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20152250 nghìn €
09/01/20162350 nghìn €
30/06/20162350 nghìn €
10/10/201623150 nghìn €
22/12/201624150 nghìn €
31/05/201724150 nghìn €
19/09/201825175 nghìn €
19/12/201826175 nghìn €
13/06/201926175 nghìn €
22/12/201927225 nghìn €
28/06/202027225 nghìn €
28/12/202028225 nghìn €
27/06/202128225 nghìn €
02/12/202129225 nghìn €
12/06/202229225 nghìn €
01/12/202230225 nghìn €
25/06/202330250 nghìn €
20/11/202330225 nghìn €
18/06/202431200 nghìn €
03/12/202432175 nghìn €
01/06/202532150 nghìn €
02/12/202533100 nghìn €
24/05/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC UfaSokol SaratovChuyển nhượng—
30/06/2023Sokol SaratovFC UfaChuyển nhượng—
17/01/2018Fiztekh DolgoprudnySokol SaratovChuyển nhượng Free—
30/06/2017Sokol SaratovFiztekh DolgoprudnyChuyển nhượng Free—
02/07/2015Dnepr Smolensk (-2019)Sokol SaratovChuyển nhượng Free—
30/06/2013Sokol SaratovDnepr Smolensk (-2019)Chuyển nhượng Free—
30/06/2011Sokol Saratov IISokol SaratovChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com