Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr·Krotov

FC MolodechnoTiền vệBLR
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aleksandr·Krotov là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Molodechno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
357Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—102200000——00—
Belarusian First League2026—131033500200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Belarusian First League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 335 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20162150 nghìn €
29/11/201621100 nghìn €
04/07/20172250 nghìn €
08/07/20212675 nghìn €
01/12/20212675 nghìn €
16/06/202227100 nghìn €
29/11/20222775 nghìn €
10/07/20232875 nghìn €
05/12/20232875 nghìn €
01/07/20242950 nghìn €
05/10/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/10/2026Free PlayerKolos ChervenChuyển nhượng—
01/08/2024FC MolodechnoUni X Labs MinskChuyển nhượng—
20/02/2023FK LidaFC MolodechnoChuyển nhượng—
31/12/2021Naftan NovopolotskFK LidaChuyển nhượng—
31/03/2021Oshmyany-BDUFK (- 2020)Naftan NovopolotskChuyển nhượng—
15/04/2020Underdog Chist (- 2019)Oshmyany-BDUFK (- 2020)Chuyển nhượng—
05/08/2019Rukh Brest (- 2022)Underdog Chist (- 2019)Chuyển nhượng—
08/01/2019FK Isloch MinskRukh Brest (- 2022)Chuyển nhượng—
05/12/2018FC Belshina BabruiskFK Isloch MinskCho mượn—
31/12/2017FK Isloch MinskFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
30/12/2017FC Belshina BabruiskFK Isloch MinskCho mượn—
30/06/2017FK Isloch MinskFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
29/06/2016Torpedo MinskFK Isloch MinskCho mượn—
31/12/2015FK Isloch MinskTorpedo MinskChuyển nhượng—
31/12/2013UnknownFK Isloch MinskChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com