Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Kotlyarov

FC MolodechnoTiền vệBLR
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Aleksandr Kotlyarov là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Molodechno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—102800000——00—
Belarusian First League2026—987500100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/05/2026

Belarusian First League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —2025: 50 nghìn €2026: —2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/201521100 nghìn €
08/07/201522200 nghìn €
19/11/201522250 nghìn €
14/06/201623150 nghìn €
29/11/201623200 nghìn €
04/07/201724250 nghìn €
29/11/201724250 nghìn €
31/05/201825250 nghìn €
03/12/201825300 nghìn €
02/07/202027250 nghìn €
07/12/202027200 nghìn €
24/06/202128100 nghìn €
20/04/202229100 nghìn €
06/10/20222950 nghìn €
06/04/202330—
18/06/20253250 nghìn €
25/03/202633—
28/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026OstrowitzFC MolodechnoChuyển nhượng—
06/05/2026Free playerOstrowitzChuyển nhượng—
21/07/2025FK Baranovichi ReservesKyrgyzaltyn Kara-BaltaChuyển nhượng—
31/03/2025Free playerFK Baranovichi ReservesChuyển nhượng—
30/06/2024Shakhter SoligorskFree playerTrở lại—
05/03/2024Free playerShakhter SoligorskChuyển nhượng—
29/07/2021Slavia MozyrKrumkachi MinskChuyển nhượng—
05/02/2020JelgavaSlavia MozyrChuyển nhượng—
01/07/2019FC Torpedo ZhodinoJelgavaChuyển nhượng—
25/01/2018Slavia MozyrFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
31/12/2013FC Gomel IISlavia MozyrChuyển nhượng—
30/12/2013Rechitsa 2014 (- 2019)FC Gomel IICho mượn—
21/03/2013FC Gomel IIRechitsa 2014 (- 2019)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com