
Aleksandr Koksharov
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Aleksandr Koksharov là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Fakel Voronezh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
256Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 256 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 65% | 46% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/55 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/54 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/19 | 2 | 9/15 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/16 | 1 | 2/9 | — | 6,71 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/10 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/10 | 0 | 10/17 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 1-3 | 10 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 7,31 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/06/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/11/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/03/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 24/03/2026 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/09/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | FK Krasnodar | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Pari Nizhniy Novgorod | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | FK Krasnodar | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Krasnodar II | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Akademia FC Krasnodar U16 | Akademia FC Krasnodar U17 | Chuyển nhượng | — |