Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Golovnya

FC Dinamo-VologdaHậu vệRUS
27Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aleksandr Golovnya là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Dinamo-Vologda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: —20172023
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20171850 nghìn €
19/09/201819125 nghìn €
19/12/201820150 nghìn €
13/06/201920150 nghìn €
22/12/201921200 nghìn €
28/06/202021200 nghìn €
28/12/202022200 nghìn €
27/06/202122200 nghìn €
05/10/202122175 nghìn €
16/12/202123150 nghìn €
20/04/202223125 nghìn €
01/12/202224150 nghìn €
25/06/202324125 nghìn €
19/11/202325—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026FK RyazanFC Dinamo-VologdaChuyển nhượng—
13/08/2025FK Spartak TambovFK RyazanChuyển nhượng—
18/07/2023FC Saturn RamenskoeFK Spartak TambovChuyển nhượng—
07/07/2022Free playerFC Saturn RamenskoeChuyển nhượng—
31/12/2021Rodina MoscowFree playerTrở lại—
30/12/2021FC ArtsakhRodina MoscowCho mượn—
15/07/2021Rodina MoscowFC ArtsakhChuyển nhượng—
08/10/2020FK Tambov-MRodina MoscowCho mượn—
06/08/2020Rodina MoscowFK Tambov-MChuyển nhượng—
11/07/2019Strogino MoscowRodina MoscowChuyển nhượng—
23/01/2018TyumenStrogino MoscowChuyển nhượng—
30/08/2017Strogino MoscowTyumenChuyển nhượng—
21/02/2017Solyaris Moskau (-2017)Strogino MoscowChuyển nhượng—
30/06/2016Solyaris Moskau II (-2017)Solyaris Moskau (-2017)Chuyển nhượng—
31/12/2015—Solyaris Moskau II (-2017)Chuyển nhượng—
31/12/2014Akademia Dynamo Moscow U17—Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com