Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Galimov

Luki EnergiyaTiền đạoRUS
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aleksandr Galimov là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Luki Energiya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
84Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—101100000——00—
RUS D3B2026—227310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

RUS D3B · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —20182023
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/20181750 nghìn €
05/06/20181875 nghìn €
19/12/201818150 nghìn €
13/06/201919175 nghìn €
10/09/201919150 nghìn €
08/12/201919100 nghìn €
28/06/202020100 nghìn €
18/10/202020150 nghìn €
28/12/202020150 nghìn €
23/05/202121150 nghìn €
02/12/202121200 nghìn €
29/05/202222175 nghìn €
01/12/20222275 nghìn €
18/06/20232350 nghìn €
19/11/202323—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Uralets Nizhny TagilLuki EnergiyaChuyển nhượng—
02/02/2025FK AstrakhanUralets Nizhny TagilChuyển nhượng—
04/02/2024Dynamo KirovFK AstrakhanChuyển nhượng—
10/07/2023Shinnik YaroslavlDynamo KirovChuyển nhượng—
12/02/2023Ural-D YekaterinburgShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
29/06/2022SKA KhabarovskUral-D YekaterinburgCho mượn—
30/06/2021Ural-D YekaterinburgSKA KhabarovskChuyển nhượng—
20/07/2020Ural-D YekaterinburgYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
12/01/2020FK Ural YouthUral-D YekaterinburgChuyển nhượng—
09/01/2020FC PyunikFK Ural YouthCho mượn—
04/07/2019FK Ural YouthFC PyunikChuyển nhượng—
30/06/2017Ural Ekaterinburg U19FK Ural YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com