
Aleksandr Filin
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Aleksandr Filin là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | 1/3 | — | 5,85 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/30 | 4 | 9/15 | — | 6,87 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/17 | 1 | 8/10 | — | 6,84 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Pari Nizhniy Novgorod | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/45 | 3 | 7/11 | — | 5,91 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Sochi | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 36/43 | 3 | 8/13 | V | 7,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/10/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/03/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 28/07/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 28/12/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/10/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 03/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Khimki | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KAS Eupen | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Khimki | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FK Tambov-M | Khimki | Cho mượn | — |
| 20/02/2020 | Khimki | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Khimki | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/08/2017 | FC Ufa | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/08/2015 | Shakhtar-3 Donetsk | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar-3 Donetsk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh79
- Thể lực63