
Aleksandr Butenko
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Aleksandr Butenko là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Mashuk-KMV Pyatigorsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
943Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 943 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 943 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 24/10/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/05/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 14/09/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/05/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/11/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/11/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/11/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 15/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2023 | Volgar-Gazprom Astrachan | Mashuk-KMV Pyatigorsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Krasnodar II | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Volgar-Gazprom Astrachan | FK Krasnodar II | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | FK Krasnodar II | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FC Milsami | FK Krasnodar II | Cho mượn | — |
| 28/07/2018 | FK Krasnodar II | FC Milsami | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | AF Volgar Astrakhan | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |