Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Belenov

FC UfaThủ mônRUS
40Tuổi
197Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Aleksandr Belenov là thủ môn 40 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Ufa.

Tiểu sử Aleksandr Belenov

Aleksandr Belenov là thủ môn người Russia, hiện bảo vệ khung thành FC Ufa ở tuổi 40. Anh cao 197 cm, nặng 91 kg và thuận chân phải. Hợp đồng của anh kéo dài đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường đang ở mức 25 nghìn €, thấp hơn mức cao nhất 6,0 triệu € ghi nhận năm 2018. Trong mùa 2026-2027, anh đã có 13 trận ra sân tại Russian First League với tổng cộng 1170 phút thi đấu.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—14141.260000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.260 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2016: 5,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20112026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/05/201124200 nghìn €
26/12/2016305,0 triệu €
31/05/2017306,0 triệu €
22/12/2017316,0 triệu €
05/06/2018316,0 triệu €
19/12/2018324,5 triệu €
13/06/2019323,0 triệu €
22/12/2019332,5 triệu €
07/04/2020332,0 triệu €
28/07/2020332,0 triệu €
28/12/2020341,5 triệu €
01/06/2021341,2 triệu €
28/12/2021351,0 triệu €
01/06/202235700 nghìn €
07/12/202236400 nghìn €
18/06/202336250 nghìn €
12/12/202337250 nghìn €
03/06/202437250 nghìn €
11/12/202438200 nghìn €
03/06/202538100 nghìn €
02/12/20253950 nghìn €
24/05/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực60
  • Chỉ số 177
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 467
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com