Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

aleksander iljin

24Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

aleksander iljin là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Tallinna FC Ararat TTU.

Tiểu sử aleksander iljin

aleksander iljin là tiền vệ người Estonia, hiện thi đấu cho Tallinna FC Ararat TTU ở tuổi 24. Cầu thủ đã ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu tại Estonian Cup. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 16/08/2026, từ Nomme JK Kalju sang Tallinna FC Ararat TTU. Cao 177 cm và thuận chân trái, cầu thủ có giá trị cao nhất 125 nghìn € (2025). Hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20211825 nghìn €
20/04/20211825 nghìn €
29/06/20211825 nghìn €
08/12/20211925 nghìn €
12/05/20221925 nghìn €
25/10/20222025 nghìn €
04/04/20232025 nghìn €
09/07/20232025 nghìn €
28/11/20232150 nghìn €
14/05/20242150 nghìn €
10/11/20242275 nghìn €
28/04/202522100 nghìn €
28/08/202522125 nghìn €
13/11/202523125 nghìn €
26/04/20262375 nghìn €
16/08/202623—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Nomme JK KaljuTallinna FC Ararat TTUChuyển nhượng—
05/01/2026FC KuressaareNomme JK KaljuChuyển nhượng—
31/12/2022Flora Tallinn IIFC KuressaareChuyển nhượng—
30/12/2022FC KuressaareFlora Tallinn IICho mượn—
31/12/2020Flora Tallinn IIFC KuressaareChuyển nhượng—
31/12/2018JK Merkuur-JuuniorFlora Tallinn IIChuyển nhượng—
30/12/2018Flora Tallinn IIIJK Merkuur-JuuniorCho mượn—
31/12/2017JK Merkuur-JuuniorFlora Tallinn IIIChuyển nhượng—
30/12/2017FC Flora Tallinn U17JK Merkuur-JuuniorCho mượn—
31/12/2016JK Merkuur-JuuniorFC Flora Tallinn U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy67
  • Sức mạnh32
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com