
Aleksandar Zeljković là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo NS Mura.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 364 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 364 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/04/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/08/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/05/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/05/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/05/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/09/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/09/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | NK Aluminij | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Tabor Sezana | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | ND Beltinci | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | SC Weiz II (-2026) | ND Beltinci | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | USC Schäffern | SC Weiz II (-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Zalec | USC Schäffern | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh52
- Thể lực43