
Aleksandar Vujačić
Tiền đạoMNE
36Tuổi
195Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
—Giá trị
Aleksandar Vujačić là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch MNE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/11/2017 | 27 | 50 nghìn € |
| 30/03/2018 | 28 | 50 nghìn € |
| 30/09/2018 | 28 | 50 nghìn € |
| 04/04/2019 | 29 | 75 nghìn € |
| 08/10/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 30/09/2020 | 30 | 175 nghìn € |
| 11/04/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/10/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 30/03/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/06/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 05/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/01/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Otrant | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Mornar | Otrant | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | OFK Petrovac | Mornar | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | FK Buducnost Podgorica | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | OFK Petrovac | FK Buducnost Podgorica | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 02/01/2018 | Dinamo Brest | OFK Petrovac | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | PT Prachuap FC | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | OFK Petrovac | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Balzan FC | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Buducnost Podgorica | Balzan FC | Chuyển nhượng | — |