Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Vojnovic

Hwaseong FCHậu vệBIH
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Aleksandar Vojnovic là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Hwaseong FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2520Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—28282.52010015586%59%306,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1176/1365 (86%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
91/208 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
15
Phá bóng
111
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/94 (59%)
Không chiến thắng / thua
22 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 28
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
226
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Vojnovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 2-3901021036/4914/5—6,60
09/10/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 0-1900010046/5711/1——
20/09/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 2-2900010158/6925/5—6,10
12/09/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 2-0900000159/6823/5V—
05/09/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 1-1900000038/5103/7V6,15
29/08/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 2-1900010030/3412/5—6,50
23/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1900000250/5701/2—7,07
15/08/2026Korean K League 2@ Busan I ParkH 0-0900020250/5503/4—7,24
07/08/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCH 0-0900010061/670——6,81
01/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubT 5-1900000024/2501/5—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20161975 nghìn €
13/01/201720100 nghìn €
14/08/201720100 nghìn €
01/03/201821150 nghìn €
30/07/201821150 nghìn €
24/02/201922200 nghìn €
18/06/201922225 nghìn €
06/01/202023250 nghìn €
25/06/202023150 nghìn €
15/12/202024250 nghìn €
14/06/202124400 nghìn €
07/12/202125350 nghìn €
15/06/202225350 nghìn €
27/11/202226250 nghìn €
01/06/202326300 nghìn €
26/12/202327500 nghìn €
09/06/202427600 nghìn €
26/12/202428800 nghìn €
02/06/202528700 nghìn €
15/12/202529600 nghìn €
09/06/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/03/2025Radnicki NisHwaseong FCChuyển nhượng—
30/06/2023Borac Banja LukaRadnicki NisChuyển nhượng—
26/07/2020FK Zvijezda 09Borac Banja LukaChuyển nhượng—
15/07/2018Rudar PrijedorFK Zvijezda 09Chuyển nhượng—
14/08/2016Sloboda Novi GradRudar PrijedorChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com