
Aleksandar Subić là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo BSK Banja Luka.
Tiểu sử Aleksandar Subić
Aleksandar Subić là hậu vệ thi đấu cho BSK Banja Luka, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 của Bosnia and Herzegovina Premier League, cầu thủ có 7 trận ra sân, 1 bàn thắng và 445 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 750 nghìn € vào năm 2015. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/02/2026, từ dạng Free player đến BSK Banja Luka, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
535Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
535Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 535 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 535 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/04/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/11/2013 | 20 | 175 nghìn € |
| 01/02/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/07/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/11/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 28/05/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 675 nghìn € |
| 09/01/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/01/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/06/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/12/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/11/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 32 | 50 nghìn € |
| 11/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | Free player | BSK Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Borac Banja Luka | Free player | Trở lại | — |
| 05/07/2019 | FK Partizan Belgrade II | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Partizan Belgrade | FK Partizan Belgrade II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Radnicki Nis | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 24/07/2017 | Partizan Belgrade | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sloboda | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 26/07/2016 | Partizan Belgrade | Sloboda | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Borac Banja Luka | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/06/2012 | FK Borac Banja Luka U19 | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |