
Aleksandar Šofranac là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo KOM Podgorica.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 23/02/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/09/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/03/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/10/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/02/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/07/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/02/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/06/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/10/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 30/09/2020 | 29 | 275 nghìn € |
| 11/04/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/11/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/03/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/05/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 05/06/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 09/01/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Free player | KOM Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Otrant | Free player | Trở lại | — |
| 05/07/2025 | FK Rudar Pljevlja | Otrant | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Free player | FK Rudar Pljevlja | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | OFK Mladost DG | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2023 | Decic Tuzi | OFK Mladost DG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Dinamo City | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Sutjeska Niksic | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sarajevo | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2018 | Cercle Brugge | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Rijeka | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | FK Sutjeska Niksic | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2015 | FK Javor Ivanjica | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2014 | OFK Titograd | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |