
Aleksandar Sedlar là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.
Tiểu sử Aleksandar Sedlar
Aleksandar Sedlar là hậu vệ mang quốc tịch Serbia, hiện thi đấu cho FK IMT Belgrad. Sinh ngày 13/12/1991, cầu thủ 34 tuổi, cao 178 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Sedlar có 2 trận ra sân với 139 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Tractor S.C. đến FK IMT Belgrad, ngày 17/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 139 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 33% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/75 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 1/3 | — | 6,82 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 0 | 2/6 | V | 6,33 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/4 | V | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/05/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/07/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/01/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/07/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/01/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 24/01/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 02/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Tractor S.C. | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Deportivo Alavés | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | RCD Mallorca | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Piast Gliwice | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Metalac Gornji Milanovac | Piast Gliwice | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/06/2012 | FK Veternik | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Indeks Novi Sad | FK Veternik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Borac Novi Sad | FK Indeks Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Vojvodina U19 | Borac Novi Sad | Chuyển nhượng | — |