Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Popović

Slovan BratislavaThủ mônSRB
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Aleksandar Popović là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Slovan Bratislava.

Tiểu sử Aleksandar Popović

Aleksandar Popović là thủ môn của Slovan Bratislava, mang quốc tịch Serbia, sinh ngày 27/09/1999 và hiện 27 tuổi. Anh cao 190 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Slovak Nike liga, anh có 4 trận ra sân, 360 phút thi đấu, 10 lần cứu thua và điểm trung bình 6,83. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 2,3 triệu € (2025). Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
10Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—44360102483%100%006,83
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,83

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/163 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/52 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Popović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaB 0-4dự bị000—0———
17/10/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-0dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VfB StuttgartB 0-3dự bị000—0———
10/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaH 1-1dự bị000—0———
20/09/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-1dự bị000—0———
14/09/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaH 3-3dự bị000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 1-6dự bị000—0———
06/09/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-2dự bị000—0———
30/08/2026Slovak Nike ligavs MichalovceB 1-29020019/220——6,48
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,7 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,3 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201818100 nghìn €
13/01/201919150 nghìn €
08/06/201919150 nghìn €
27/10/201920150 nghìn €
27/06/202020200 nghìn €
21/12/202021600 nghìn €
11/06/202121700 nghìn €
24/12/2021221,7 triệu €
25/06/2022221,3 triệu €
17/11/2022231,8 triệu €
21/06/2023232,2 triệu €
26/12/2023242,0 triệu €
06/06/2024242,0 triệu €
26/12/2024252,0 triệu €
19/06/2025252,0 triệu €
18/12/2025262,3 triệu €
19/03/2026262,0 triệu €
17/05/2026261,8 triệu €
10/09/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026FK Mladost Backi JarakFK Indeks Novi SadChuyển nhượng—
16/09/2025TekstilacFK Mladost Backi JarakChuyển nhượng—
02/08/2023FK LoznicaTekstilacChuyển nhượng—
04/07/2022FK Feniks 1995 (-2022)FK LoznicaChuyển nhượng—
18/07/2021FK TutinFK Feniks 1995 (-2022)Chuyển nhượng—
26/01/2021Radnicki SomborFK TutinChuyển nhượng—
31/07/2020Radnicki 1923 KragujevacRadnicki SomborChuyển nhượng—
13/01/2019FK TutinRadnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
30/06/2018FK Feniks 1995 (-2022)FK TutinChuyển nhượng—
30/06/2017Spartak Subotica U19FK Feniks 1995 (-2022)Chuyển nhượng—
29/06/2017FK Feniks 1995 (-2022)Spartak Subotica U19Cho mượn—
31/12/2016Spartak Subotica U19FK Feniks 1995 (-2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực51
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com