
Aleksandar Kovačević
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Aleksandar Kovačević là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Spartak Subotica.
Tiểu sử Aleksandar Kovačević
Aleksandar Kovačević là tiền vệ người Serbia, 34 tuổi, hiện thi đấu cho FK Spartak Subotica. Mùa 2026-2027, anh có 12 trận và 971 phút thi đấu, ghi 2 bàn tại Serbian Mozzart Bet Prva Liga. Anh cao 173 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Anh chuyển đến FK Spartak Subotica từ FK Vozdovac Beograd vào 06/07/2026, trước đó từ Novi Pazar sang Vozdovac (07/09/2025). Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, cao nhất là 1,5 triệu € (2014), và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
971Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
485Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 971 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 971 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/04/2009 | 17 | 150 nghìn € |
| 08/04/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/10/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/04/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/03/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 23/07/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/01/2017 | 25 | 650 nghìn € |
| 04/07/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/12/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/05/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/08/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 17/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | FK Vozdovac Beograd | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Novi Pazar | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | FK Zeleznicar Pancevo | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2022 | Radnicki Nis | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | SKODA Xanthi | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2018 | Haugesund | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | Lechia Gdansk | Haugesund | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | Slask Wroclaw | Lechia Gdansk | Cho mượn | — |
| 21/01/2017 | Lechia Gdansk | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Crvena Zvezda | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2013 | FK Spartak Subotica | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 31/12/2011 | Crvena Zvezda | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | FK Sopot Belgrad | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Crvena Zvezda | FK Sopot Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực36