
Aleksandar Katanic là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Loznica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
807Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 807 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 807 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/01/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/06/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/04/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/09/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/10/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 18/05/2025 | 29 | — |
| 18/12/2025 | 30 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | SU Dinamo Jug (2022- 2026) | FK Loznica | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | Arsenal Tivat | SU Dinamo Jug (2022- 2026) | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Swieqi United | Arsenal Tivat | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Pelister Bitola | Swieqi United | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | Balzan FC | Pelister Bitola | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2023 | Sileks | Balzan FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | FK Mladost Gat Novi Sad | Sileks | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Honka Espoo | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Mladost Lucani | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2021 | Metalac Gornji Milanovac | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | FK Bezanija | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/02/2019 | FK Backa Backa Palanka | FK Bezanija | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | FK Dunav Stari Banovci | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/02/2018 | Teleoptik | FK Dunav Stari Banovci | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | FK Dunav Stari Banovci | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Loznica | FK Dunav Stari Banovci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Radnicki Stobex Klupci | FK Loznica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh35
- Thể lực41