Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Katanic

FK LoznicaTiền đạoSRB
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Aleksandar Katanic là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Loznica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
807Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—12980760000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 807 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —2025: 10 nghìn €20182025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20182250 nghìn €
13/01/201923100 nghìn €
16/06/201923150 nghìn €
09/12/201924300 nghìn €
20/06/202024350 nghìn €
21/12/202025500 nghìn €
11/06/202125400 nghìn €
24/12/202126300 nghìn €
14/04/202226300 nghìn €
11/09/202227200 nghìn €
17/11/202227250 nghìn €
18/05/202327200 nghìn €
04/12/202328150 nghìn €
23/05/202428150 nghìn €
16/10/202429100 nghìn €
16/12/20242950 nghìn €
18/05/202529—
18/12/20253010 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026SU Dinamo Jug (2022- 2026)FK LoznicaChuyển nhượng—
20/01/2026Arsenal TivatSU Dinamo Jug (2022- 2026)Chuyển nhượng—
06/08/2025Swieqi UnitedArsenal TivatChuyển nhượng—
30/01/2025Pelister BitolaSwieqi UnitedChuyển nhượng—
05/09/2024Balzan FCPelister BitolaChuyển nhượng—
25/08/2023SileksBalzan FCChuyển nhượng—
29/01/2023FK Mladost Gat Novi SadSileksChuyển nhượng—
06/07/2022Honka EspooFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
20/01/2022Mladost LucaniHonka EspooChuyển nhượng—
12/08/2021Metalac Gornji MilanovacMladost LucaniChuyển nhượng—
24/07/2019FK BezanijaMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng Free—
04/02/2019FK Backa Backa PalankaFK BezanijaChuyển nhượng Free—
30/06/2018FK Dunav Stari BanovciFK Backa Backa PalankaChuyển nhượng Free—
14/02/2018TeleoptikFK Dunav Stari BanovciChuyển nhượng Free—
30/06/2017FK Dunav Stari BanovciTeleoptikChuyển nhượng—
30/06/2015FK LoznicaFK Dunav Stari BanovciChuyển nhượng—
30/06/2014FK Radnicki Stobex KlupciFK LoznicaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh35
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com