
Aleksandar Jovanović là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Kocaelispor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/11/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/05/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/08/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/12/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/10/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 05/10/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/05/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/01/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/01/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 18/09/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 32 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 33 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 500 nghìn € |
| 29/09/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Partizan Belgrade | Kocaelispor | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2023 | Apollon Limassol FC | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 28/09/2020 | SD Huesca | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | RC Deportivo | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | SD Huesca | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Aarhus AGF | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | SD Huesca | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2018 | Aarhus AGF | SD Huesca | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Radnicki Nis | Aarhus AGF | Hết hạn mượn 0.215M € | 215 nghìn € |
| 21/07/2015 | FK Donji Srem Pecinci | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2015 | FK Rad Beograd | FK Donji Srem Pecinci | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | FK Palic Koming | FK Rad Beograd | Cho mượn | — |
| 16/08/2011 | FK Rad Beograd | FK Palic Koming | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2011 | FK Palilulac | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2010 | FK Rad U19 | FK Palilulac | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2009 | FK Radnicki Nis U17 | FK Rad U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FK Radnicki Nis U15 | FK Radnicki Nis U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FK Radnicki Nis Youth | FK Radnicki Nis U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực57
- Chỉ số 161
- Chỉ số 246
- Chỉ số 465
- Chỉ số 362