Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Dyulgerov

Marek DupnitzaHậu vệBUL
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Aleksandar Dyulgerov là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Marek Dupnitza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—9981010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201121150 nghìn €
20/02/201221200 nghìn €
12/09/201323300 nghìn €
31/05/201424250 nghìn €
14/12/201424250 nghìn €
31/05/201525250 nghìn €
27/07/201525250 nghìn €
16/12/201525225 nghìn €
31/07/201626200 nghìn €
27/01/201726200 nghìn €
22/08/201727200 nghìn €
08/02/201827200 nghìn €
17/09/201828250 nghìn €
23/01/201928250 nghìn €
23/06/201929250 nghìn €
01/02/202029250 nghìn €
08/03/202029300 nghìn €
25/01/202130300 nghìn €
16/06/202131350 nghìn €
13/10/202131300 nghìn €
07/12/202131275 nghìn €
04/04/202231250 nghìn €
30/05/202232250 nghìn €
27/11/202232200 nghìn €
04/06/202333100 nghìn €
19/12/202333100 nghìn €
02/06/20243450 nghìn €
01/12/20243450 nghìn €
01/06/20253525 nghìn €
07/12/20253510 nghìn €
21/05/20263610 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com