Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Bashliev

Marek DupnitzaHậu vệBUL
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Aleksandar Bashliev là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Marek Dupnitza.

Tiểu sử Aleksandar Bashliev

Aleksandar Bashliev, 36 tuổi, quốc tịch Bulgaria, là hậu vệ thuộc câu lạc bộ Marek Dupnitza. Sinh ngày 16/11/1989, cầu thủ cao 184 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 gồm 12 trận, 1080 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại Bulgarian Vtora Liga. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2012.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—12121.08010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €20112025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201121100 nghìn €
12/02/201222150 nghìn €
19/08/201222300 nghìn €
27/07/201525250 nghìn €
16/12/201526225 nghìn €
06/08/201626200 nghìn €
27/01/201727150 nghìn €
22/08/201727150 nghìn €
08/02/201828150 nghìn €
23/01/201929150 nghìn €
23/06/201929150 nghìn €
20/12/202031150 nghìn €
16/06/202131100 nghìn €
07/12/202132100 nghìn €
05/04/20223250 nghìn €
30/05/20223250 nghìn €
06/03/202333—
14/09/20233350 nghìn €
19/12/20233450 nghìn €
02/06/20243425 nghìn €
01/12/20243525 nghìn €
01/06/20253510 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com