
Aleksandar·Aleksandrov
Tiền đạoBUL
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Aleksandar·Aleksandrov là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BUL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/08/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/08/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/08/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/09/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/01/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 30/06/2023 | 29 | — |
| 09/09/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Lokomotiv Sofia | Minyor Pernik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Dunav Ruse | Lokomotiv Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lokomotiv Sofia | FC Dunav Ruse | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2017 | Free player | Lokomotiv Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2016 | Neftohimik Burgas | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2016 | CSKA Sofia | Neftohimik Burgas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Minyor Pernik | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Slavia Sofia | Minyor Pernik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Minyor Pernik | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |