
Aleksa Vidić là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Loznica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
271Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 271 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 271 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 11/06/2021 | 26 | 25 nghìn € |
| 24/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Shirak | FK Loznica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Radnicki Sremska Mitrovica | Shirak | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Zlatibor Cajetina | FK Radnicki Sremska Mitrovica | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2020 | FK Buducnost Podgorica | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2020 | FC Minsk | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2019 | FK Smolevichi (- 2021) | FC Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sevojno Uzice | FK Smolevichi (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Macva Sabac | Sevojno Uzice | Cho mượn | — |
| 30/07/2013 | Sevojno Uzice | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | GFK Sloboda Uzice U19 | Sevojno Uzice | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực55