
Aleksa puric là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Dubai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 100% | 0 | 0 | 6,26 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 62% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/81 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/48 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/81 | 4 | 6/6 | — | 6,26 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 0 | 5/8 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 4-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Manchester City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Manchester United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/5 | — | 5,56 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Girona FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 19 | — |
| 28/09/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 16/05/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/03/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Atletico de Madrid B | Dubai United | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Racing de Ferrol | Atletico de Madrid B | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 03/07/2024 | Doxa Katokopias | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Partizan Belgrade U19 | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Teleoptik | Partizan Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực54