
Aleksa paic là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo NK Radomlje.
Tiểu sử Aleksa paic
Aleksa paic là hậu vệ người Serbia, 23 tuổi, hiện thi đấu cho NK Radomlje. Ở giải Slovenia 1.Liga trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với tổng 810 phút thi đấu. Cầu thủ thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027, sau khi chuyển đến Radomlje từ Jedinstvo UB vào 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/09/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/06/2026 | 22 | 275 nghìn € |
| 14/09/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Jedinstvo UB | Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2024 | FK Zvijezda 09 | Jedinstvo UB | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2023 | FK Brodarac | FK Zvijezda 09 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Brodarac U19 | FK Brodarac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Brodarac Belgrad U17 | FK Brodarac U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Brodarac Belgrad U15 | FK Brodarac Belgrad U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực46