
Aleksa Latkovic
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Aleksa Latkovic là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
808Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 765 | 2 | 0 | 1 | 20 | 7 | 77% | 44% | 2 | 0 | 6,80 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 43 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 18% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 17/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/222 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/87 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 44
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 3/7 | V | 5,98 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 21/22 | 0 | 3/8 | — | 6,68 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/5 | V | 6,09 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | T 3-2 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 1/6 | V | 6,86 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 5/11 | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 26/30 | 1 | 4/9 | — | 6,88 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 23/28 | 1 | 4/8 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/23 | 0 | 5/9 | — | 7,86 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 4/9 | — | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2018 | 17 | 35 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/09/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2024 | Rudes | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | NK Osijek II | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2019 | Lovcen Cetinje | NK Osijek II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Lovcen Cetinje II | Lovcen Cetinje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực30