
Aleksa Damjanovic
17Tuổi
198Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Aleksa Damjanovic là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Bayer Leverkusen U19.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Junioren Bundesliga Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Junioren Bundesliga Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Croatia | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 03/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Ukraina | B 1-2 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/21 | 0 | 8/15 | V | 6,90 |
| 29/06/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Ý | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 6/12 | — | 6,28 |
| 25/03/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Anh | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Fotbal Club FCSB | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs LOSC Lille | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2025 | 17 | 800 nghìn € |
| 25/03/2026 | 17 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 17 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Crvena Zvezda | Bayer Leverkusen U19 | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Red Star Belgrade U17 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Star Belgrade U15 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Star Belgrade Youth | Red Star Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Graficar Belgrad Youth | Red Star Belgrade Youth | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | Red Star Belgrade Youth | Graficar Belgrad Youth | Chuyển nhượng | — |