
Aleksa Cvetkovic là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
247Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 5 | 3 | 247 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 36% | 0 | 0 | 6,45 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/120 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Austin FC | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 2 | 2/4 | — | 6,40 |
| 15/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 1/3 | — | 5,89 |
| 27/09/2026 | MLS | vs DC United | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 3 | 4/9 | — | 6,92 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Canadian Championship | vs Montreal Impact | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 21 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | OFK Beograd | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2024 | Red Star Belgrade U19 | OFK Beograd | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2023 | FK Graficar Beograd U19 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | Red Star Belgrade U19 | FK Graficar Beograd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2021 | OFK Radnicki Nis U17 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực41