
Alejandro Viedma
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Alejandro Viedma là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Balompedica Linense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Tercera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/09/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | — |
| 29/12/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 17/03/2026 | 26 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Atletico Sanluqueno | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Recreativo Huelva | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Atlético Onubense | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Free Player | Atlético Onubense | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | CD Huétor Tájar | Ugento | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Ugento | CD Huétor Tájar | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2023 | Free Player | Ugento | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cordoba | Ciudad Lucena | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Ponferradina | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Cádiz CF Mirandilla | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Recreativo Huelva | Cádiz CF Mirandilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Sevilla Atletico | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Barcelona U18 | Sevilla U19 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sevilla FC Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Unknown | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |