
Alejandro Sotillos Miarnau
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Alejandro Sotillos Miarnau là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CF Rayo Majadahonda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 50% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/112 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 47/52 | 1 | 3/5 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 3/6 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Algeciras | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hercules | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Fuenlabrada | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2019 | Free Player | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid Castilla | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Fuenlabrada | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 18/07/2018 | Real Madrid Castilla | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | UD Logrones | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 10/07/2017 | Real Madrid Castilla | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh53
- Thể lực46