
Alejandro Silva là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Olimpia Asuncion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
312Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
8/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 7 | 2 | 267 | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 82% | 50% | 0 | 0 | 7,05 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 0% | 2 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/174 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/17 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/46 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 2/3 | — | 7,10 |
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/35 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | — | — | 6,66 |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | B 1-3 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 1/4 | — | 5,82 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/21 | 1 | 2/3 | — | 6,84 |
| 04/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/31 | 0 | — | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 39/49 | 0 | 4/9 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/01/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/08/2010 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/01/2011 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/08/2011 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/02/2012 | 22 | 325 nghìn € |
| 16/08/2014 | 24 | 1,1 triệu € |
| 10/01/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 13/07/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/08/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/02/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 28 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2018 | 29 | 1,8 triệu € |
| 01/03/2020 | 30 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,4 triệu € |
| 13/10/2020 | 31 | 1,4 triệu € |
| 03/02/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 05/12/2023 | 34 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Olimpia Asuncion | Recoleta FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Recoleta FC | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Club Libertad Asunción | Recoleta FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Olimpia Asuncion | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | Montreal Impact | Olimpia Asuncion | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 18/03/2018 | Club Atlético Lanús | Montreal Impact | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 06/07/2016 | Olimpia Asuncion | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Club Atlético Lanús | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | CA Penarol | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 11/08/2014 | Club Atlético Lanús | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2014 | Olimpia Asuncion | Club Atlético Lanús | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 14/07/2012 | Centro Atletico Fenix | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Fenix U19 | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực41