Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Romero Gamarra

Al-Ain FCTiền vệPAR
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Alejandro Romero Gamarra là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Al-Ain FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
839Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—6653110114583%53%107,30
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221571022186%55%008,18
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—311511013186%33%107,15

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/299 (83%)
Chuyền quyết định
39
Tạt bóng chính xác
29/51 (56%)
Chuyền dài chính xác
18/30 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 8,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/84 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/94 (86%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/9 (55%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Romero Gamarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 0-29000211151/5812/5—7,20
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Quwa Al JawiyaT 4-1801021036/4412/2—7,76
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCH 2-2311011122/2400/1—8,08
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs AjmanB 2-3900120749/5712/4—7,70
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Wasl SCB 2-3300000110/1300/1V5,68
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al NassrT 4-0770200437/4013/7—8,60
10/09/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCH 2-2890031435/4345/6V6,31
04/09/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 2-0900000931/3911/3—7,20
29/08/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiT 2-1840120649/5701/3—7,70
22/08/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 2-0880130434/4312/4—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 1,4 triệu €2017: 2,8 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,8 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201621200 nghìn €
07/08/2016211,4 triệu €
12/02/2017222,8 triệu €
08/10/2017223,5 triệu €
01/05/2018234,0 triệu €
14/12/2018234,5 triệu €
26/05/2019244,5 triệu €
29/11/2019244,0 triệu €
07/04/2020253,2 triệu €
25/08/2020253,2 triệu €
17/12/2020254,0 triệu €
17/06/2021264,8 triệu €
05/01/2022265,0 triệu €
29/06/2022274,0 triệu €
01/12/2022274,5 triệu €
11/06/2023285,0 triệu €
11/10/2023285,0 triệu €
07/03/2024295,0 triệu €
02/06/2024295,0 triệu €
17/11/2024295,0 triệu €
28/05/2025304,5 triệu €
27/11/2025305,0 triệu €
25/05/2026314,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Al TaawounAl-Ain FCHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
31/01/2021New York Red BullsAl TaawounChuyển nhượng—
15/02/2018CA HuracanNew York Red BullsHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2013Huracan U20CA HuracanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy68
  • Sức mạnh39
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com