
Alejandro Rodriguez Baena
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Alejandro Rodriguez Baena là thủ môn 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
540Phút
17Cứu thua
54%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 17 | 2 | 6 | 54% | 100% | 1 | 0 | 6,89 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/124 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/83 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 0 | — | — | 6,85 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 11/23 | 0 | — | — | 6,98 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 13/30 | 0 | — | — | 7,47 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/07/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 04/03/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/09/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/04/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2025 | 24 | 1,4 triệu € |
| 04/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/09/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 164
- Chỉ số 241
- Chỉ số 452
- Chỉ số 349