
Alejandro Quintana
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Alejandro Quintana là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Atlanta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
30Đá chính
2.597Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
371Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 31 | 30 | 2.561 | 7 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 6 | 1 | 4,47 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.561 phút · điểm TB 4,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 22/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 2-0 | 87 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,20 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 28/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/06/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/02/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/07/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/07/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 21/05/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh30
- Thể lực40