Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Piedrahita Díaz

Toronto FCTiền đạoCOL
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Alejandro Piedrahita Díaz là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Toronto FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—101700000100%33%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Piedrahita Díaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New York Red BullsT 2-0dự bị00000—0———
15/10/2026MLSvs Orlando CityH 3-3dự bị00000—0———
11/10/2026MLSvs Montreal ImpactT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026MLS@ Nashville SCB 0-217000002/201/3—6,70
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 1-3dự bị00000—0———
06/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivT 3-0dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs QarabagH 0-0dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C2 châu Âu@ QarabagH 0-0dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Derry CityT 2-1dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Derry CityT 3-2500000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20211850 nghìn €
06/06/20211850 nghìn €
12/01/202219300 nghìn €
16/06/202219300 nghìn €
11/12/202220250 nghìn €
03/07/202320250 nghìn €
06/12/202321250 nghìn €
04/03/202421550 nghìn €
10/06/202421900 nghìn €
09/12/202422900 nghìn €
01/06/202522900 nghìn €
23/09/202523700 nghìn €
16/12/202523700 nghìn €
08/03/202623800 nghìn €
21/05/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026CSKA SofiaToronto FCChuyển nhượng—
31/12/2025Gimnasia La PlataCSKA SofiaChuyển nhượng—
05/02/2025Deportivo PereiraGimnasia La PlataChuyển nhượng—
29/06/2023CA BanfieldDeportivo PereiraCho mượn—
19/01/2023Deportivo PereiraCA BanfieldChuyển nhượng—
30/06/2020Deportivo Pereira U20Deportivo PereiraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy58
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com