
Alejandro Organista là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.264Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.086 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 89% | 45% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 178 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 89% | 44% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.086 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 453/505 (89%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/37 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/132 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 59
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/102 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/44 | 1 | 4/13 | — | 6,41 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 1/6 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/38 | 3 | 8/16 | — | 6,62 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/36 | 4 | 8/13 | V | 6,67 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/61 | 2 | 4/8 | — | 6,53 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 43/50 | 2 | 3/7 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 46/50 | 6 | 9/15 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/32 | 4 | 9/13 | — | 6,82 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/29 | 4 | 6/13 | — | 6,64 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 0 | 1/11 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/09/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/07/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 18/05/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Leones Negros de la U. de G. | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Club Deportivo Tapatío | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Atletico San Luis | Club Deportivo Tapatío | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Club Deportivo Tapatío | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportivo Guadalajara II | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Deportivo Guadalajara Jugend | Deportivo Guadalajara II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy62
- Sức mạnh41
- Thể lực43