
Alejandro Mitrano là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Indy Eleven.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
12Đá chính
1.164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 20 | 12 | 1.164 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 76% | 58% | 4 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.164 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/353 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 18/68 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/62 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/105 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 30
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/29 | 2 | 3/5 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/10 | 2 | 6/9 | — | 6,59 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 3/9 | V | 5,60 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 3 | 7/9 | — | 6,43 |
| 21/09/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 4/5 | — | 6,89 |
| 12/09/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 1/2 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/17 | 0 | 6/7 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/01/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/10/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Miami FC | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Las Vegas Lights | Miami FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Monagas SC | Las Vegas Lights | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | CA Boston River | Monagas SC | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2019 | Michalovce | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2019 | SK Slavia Praha B | Michalovce | Hết hạn mượn | — |
| 27/07/2017 | CD Manacor U19 | SK Slavia Praha B | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/07/2016 | New York Cosmos B | CD Manacor U19 | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực37