
Alejandro Mestanza là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Viseu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
375Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 285 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 86% | 65% | 2 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/137 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/40 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-1 | 23 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/13 | 1 | 2/2 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 7,01 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 2 | 3/5 | V | 5,93 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/4 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 4/4 | — | 5,74 |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 4/4 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/56 | 5 | 8/13 | — | 6,64 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 3/8 | V | 6,40 |
| 18/01/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,41 |
| 10/01/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 6/8 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Atletico de Madrid B | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Getafe B | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | Atletico de Madrid B | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | CF Intercity | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | Atletico de Madrid B | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | CF Rayo Majadahonda U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CF Rayo Majadahonda Youth | CF Rayo Majadahonda U19 | Chuyển nhượng | — |