
Alejandro Mendez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Granada CF.
Tiểu sử Alejandro Mendez
Tiền đạo Alejandro Mendez, 26 tuổi, quốc tịch Venezuela, hiện khoác áo Granada CF. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 75 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận tại La Liga 2 với 313 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, giá trị cao nhất đạt 2,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2031. Giao dịch gần nhất trong hồ sơ là ngày 23/07/2026, từ Estoril sang Granada CF.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
313Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 313 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 58% | 45% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/39 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/42 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 2-3 | 41 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,37 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 2-3 | 66 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 4/4 | — | 7,57 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 4/12 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 3-1 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 2/6 | — | 7,36 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 4/7 | — | 6,55 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | 3/7 | — | 6,38 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 04/09/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/03/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Estoril | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Juventus U23 | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Estoril | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Juventus U23 | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Mirandes | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Juventus U23 | Mirandes | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
| 24/01/2020 | FC Barcelona Atlètic | Juventus U23 | Hết hạn mượn 8.2M € | 8,2 triệu € |
| 30/06/2019 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | UFB Jabac i Terrassa U19 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UFB Jabac i Terrassa Youth | UFB Jabac i Terrassa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Espanyol Barcelona Youth | UFB Jabac i Terrassa Youth | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh27
- Thể lực51