Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Márquez

Rangers TalcaTiền vệCHI
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Alejandro Márquez là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Rangers Talca.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
411Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
11/2Vàng/Đỏ
1,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—4330800000——316,12
Hạng 2 Chile2026—191810332000——81—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 05/08/2026

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 103 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Márquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/07/2026Chilean Cup@ Universidad de ConcepcionB 0-24500000—0——5,80
29/06/2026Chilean Cupvs NublenseB 0-19000000—0—V6,05
21/06/2026Chilean Cupvs Universidad de ConcepcionT 2-19000000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/201120150 nghìn €
10/01/201624350 nghìn €
18/10/201725400 nghìn €
02/06/201826450 nghìn €
06/12/201928450 nghìn €
07/04/202028350 nghìn €
09/11/202029350 nghìn €
10/03/202129350 nghìn €
21/10/202129350 nghìn €
15/06/202230275 nghìn €
14/11/202231175 nghìn €
14/07/202331175 nghìn €
28/12/202332125 nghìn €
23/06/202432125 nghìn €
04/12/202433100 nghìn €
29/06/202533100 nghìn €
09/12/202534100 nghìn €
21/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com