
Alejandro Márquez là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Rangers Talca.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
411Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
11/2Vàng/Đỏ
1,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 308 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | 6,12 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 19 | 18 | 103 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 8 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 05/08/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 103 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Concepcion | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | vs Nublense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Concepcion | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/01/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/10/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/06/2018 | 26 | 450 nghìn € |
| 06/12/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/11/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/03/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/10/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 14/07/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực40