
Alejandro Catena là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 84% | 59% | 1 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 393/463 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/99 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/54 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/30 | 0 | 0/2 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 2-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 58/62 | 2 | 2/5 | V | 6,61 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 0 | 4/8 | — | 6,59 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/77 | 5 | 12/16 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | 4/9 | — | 5,81 |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/58 | 2 | 5/8 | — | 7,27 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/90 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/59 | 0 | 4/4 | — | 6,94 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 4/9 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/09/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/02/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 22/07/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 20/03/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 2,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 2,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,6 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh74
- Thể lực75