
Alejandro Bravo
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Alejandro Bravo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Leones Negros de la U. de G..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
907Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 907 | 3 | 0 | 5 | 31 | 11 | 81% | 48% | 6 | 1 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 907 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 11/31
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 410/504 (81%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/64 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/92 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 38
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | B 1-2 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 36/51 | 0 | 1/9 | V | 6,00 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 31/42 | 0 | 4/5 | — | 6,40 |
| 05/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 6-3 | 69 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 42/52 | 1 | 2/6 | — | 8,50 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 39/45 | 1 | 5/6 | — | 8,10 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 45/50 | 2 | 4/7 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | H 2-2 | 72 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 24/29 | 3 | 6/10 | V | 6,80 |
| 07/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 37/44 | 2 | 4/10 | V | 6,51 |
| 31/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 17/25 | 2 | 4/7 | — | 6,29 |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 4-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 17/20 | 1 | 1/4 | Đ | 8,20 |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | B 1-3 | 86 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 43/52 | 3 | 4/6 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/05/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/05/2026 | 24 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.