
Alejandro Bedoya
39Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Alejandro Bedoya là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Philadelphia Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
3Đá chính
458Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 1 | 262 | 0 | 0 | 2 | 6 | 2 | 65% | 44% | 1 | 0 | 5,88 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 44% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/120 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/81 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/4 | — | 5,98 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 4-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 5,79 |
| 14/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 5-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2009 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/03/2010 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/07/2010 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/02/2011 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2012 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/07/2012 | 25 | 750 nghìn € |
| 29/09/2012 | 25 | 750 nghìn € |
| 12/09/2013 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 26 | 2,2 triệu € |
| 06/08/2014 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 27 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 28 | 2,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 29 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2016 | 29 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2017 | 30 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2017 | 30 | 2,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 31 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2018 | 31 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2019 | 32 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 800 nghìn € |
| 25/08/2020 | 33 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 33 | 700 nghìn € |
| 08/07/2021 | 34 | 600 nghìn € |
| 08/11/2021 | 34 | 400 nghìn € |
| 17/08/2022 | 35 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 16/04/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2016 | FC Nantes | Philadelphia Union | Hết hạn mượn 0.895M € | 895 nghìn € |
| 08/08/2013 | Helsingborgs | FC Nantes | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 09/08/2012 | Rangers F.C. | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2011 | Orebro SK | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 0.345M € | 345 nghìn € |
| 06/01/2009 | Boston College Eagles (Boston College) | Orebro SK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | FD Knights (Fairleigh Dickinson University) | Boston College Eagles (Boston College) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực37