Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Araque

Deportivo TachiraThủ mônVEN
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alejandro Araque là thủ môn 31 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Tachira.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
21Đá chính
990Phút
22Cứu thua
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—22219902251171%87%103,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 3,24

Thủ môn

Cứu thua
22
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/250 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
46/114 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Araque · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primera División Venezuelavs Universidad Central de VenezuelaT 4-19000019/260——6,40
20/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo La GuairaT 4-2902009/240——6,20
16/09/2026Primera División Venezuelavs Academia Puerto CabelloH 1-19011016/1701/1—6,60
13/09/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCB 0-29002014/2202/2—5,30
07/09/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoT 3-19010016/220——6,18
03/09/2026Primera División Venezuela@ Zamora BarinasT 5-29050013/2002/2—7,60
31/08/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCH 0-09010017/210——6,70
23/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo MetropolitanoB 1-39030122/2600/1—5,65
17/08/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCT 3-2901009/130——5,89
10/08/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosT 3-19061021/2901/1—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/20162075 nghìn €
09/05/201620100 nghìn €
19/09/201621100 nghìn €
27/11/201621100 nghìn €
29/01/201721200 nghìn €
11/06/201721200 nghìn €
09/10/201722200 nghìn €
03/12/201722250 nghìn €
06/06/201822250 nghìn €
23/09/201823250 nghìn €
22/12/201823250 nghìn €
02/05/201923300 nghìn €
04/08/201923400 nghìn €
10/11/201924400 nghìn €
31/03/202024400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
19/12/202025250 nghìn €
04/06/202125250 nghìn €
17/10/202126250 nghìn €
05/06/202226250 nghìn €
30/10/202227300 nghìn €
18/07/202327300 nghìn €
03/01/202428350 nghìn €
13/06/202428300 nghìn €
05/12/202429250 nghìn €
18/06/202529200 nghìn €
04/12/202530150 nghìn €
28/05/202630150 nghìn €
15/09/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com