
Alejandro Andrade
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị
Alejandro Andrade là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Mazatlan FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Andrade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 43/49 | 2 | 4/5 | — | 7,80 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | H 1-1 | 71 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 58/64 | 5 | 11/15 | V | 8,80 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/24 | 0 | 6/10 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | — | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 4-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,27 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 22/26 | 5 | 8/10 | — | 6,17 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/25 | 2 | 4/6 | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 52/56 | 0 | 2/4 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 16/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/03/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/05/2026 | 24 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 850 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ42
Kỹ thuật39
Tư duy46
Sức mạnh44
Thể lực42